Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm
えらぶ - 「選ぶ」|=かく - 「描く」|=くとうてん - 「句読点」|=しらべる - 「調べる」|=つける - 「漬ける」|=つける|=ひたす
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm
-
chăm
-
chấm bài thi
-
châm biếm
-
chậm bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm
* Từ tham khảo/words other:
- chậm
- chăm
- chấm bài thi
- châm biếm
- chậm bước