Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khái quát
がいかつ - 「概括」|=そうかつ - 「総括」|=ようやく - 「要約」|=ようりょう - 「要領」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khái quát hoá
-
sự khai quốc
-
sự khai sáng
-
sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
-
sự khai thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khái quát
* Từ tham khảo/words other:
- sự khái quát hoá
- sự khai quốc
- sự khai sáng
- sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
- sự khai thác