Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai sáng
さとり - 「悟り」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
-
sự khai thác
-
sự khai thác đá
-
sự khai thác than
-
sự khai trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai sáng
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
- sự khai thác
- sự khai thác đá
- sự khai thác than
- sự khai trừ