Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai trừ
じょめい - 「除名」|=sự khai trừ một thành viên ra khỏi hội|+ ある会の会員の除名
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai trừ đồ đệ
-
sự khai trương
-
sự khai trương (nhà hàng..)
-
sự khám bệnh
-
sự khâm liệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai trừ
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai trừ đồ đệ
- sự khai trương
- sự khai trương (nhà hàng..)
- sự khám bệnh
- sự khâm liệm