Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai quốc
かいこく - 「開国」 - [KHAI QUỐC]|=khai quốc|+ 開国する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai sáng
-
sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
-
sự khai thác
-
sự khai thác đá
-
sự khai thác than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai quốc
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai sáng
- sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
- sự khai thác
- sự khai thác đá
- sự khai thác than