Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khái quát hoá
いっぱんか - 「一般化」|=Khái quát hóa mang tính lý thuyết|+ 理論的一般化|=Khái quát hóa có ý nghĩa mang tính ngôn ngữ học|+ 言語学的に有意義な一般化
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai quốc
-
sự khai sáng
-
sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
-
sự khai thác
-
sự khai thác đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khái quát hoá
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai quốc
- sự khai sáng
- sự khai sinh ra bầu trời và mặt đất
- sự khai thác
- sự khai thác đá