Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai phá
かいたく - 「開拓」|=đất chưa khai phá|+ 未開拓地|=đất khai phá|+ 開拓地|=anh ta đã khai phá (là người tiên phong trong) thị trường thức ăn tự nhiên|+ 彼は自然食品の市場を開拓した
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai quật
-
sự khái quát
-
sự khái quát hoá
-
sự khai quốc
-
sự khai sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai phá
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai quật
- sự khái quát
- sự khái quát hoá
- sự khai quốc
- sự khai sáng