Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai mỏ
さいくつ - 「採掘」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai phá
-
sự khai quật
-
sự khái quát
-
sự khái quát hoá
-
sự khai quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai phá
- sự khai quật
- sự khái quát
- sự khái quát hoá
- sự khai quốc