Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hàm súc
がんちく - 「含蓄」|=ngôn từ hàm súc, xúc tích|+ 含蓄のある言葉|=hàm súc sâu xa|+ 深い含蓄
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hạn chế
-
sự hạn chế sinh đẻ
-
sự hàn điện
-
sự hạn định
-
sự hàn gắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hàm súc
* Từ tham khảo/words other:
- sự hạn chế
- sự hạn chế sinh đẻ
- sự hàn điện
- sự hạn định
- sự hàn gắn