Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hạn chế sinh đẻ
さんじせいげん - 「産児制限」|=Duy trì sự hạn chế sinh đẻ|+ 産児制限を支持する|=Tôi đồng ý với bạn rằng phá thai để hạn chế sinh đẻ là sai lầm|+ 産児制限のための中絶は間違っているという君の意見に賛成だ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hàn điện
-
sự hạn định
-
sự hàn gắn
-
sự hân hoan
-
sự hăng hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hạn chế sinh đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- sự hàn điện
- sự hạn định
- sự hàn gắn
- sự hân hoan
- sự hăng hái