Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hàn điện
でんきようせつ - 「電気溶接」 - [ĐIỆN KHÍ DUNG TIẾP]|=ống dẫn hàn điện|+ 電気溶接鋼管|=máy hàn điện|+ 電気溶接機
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hạn định
-
sự hàn gắn
-
sự hân hoan
-
sự hăng hái
-
sự hành động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hàn điện
* Từ tham khảo/words other:
- sự hạn định
- sự hàn gắn
- sự hân hoan
- sự hăng hái
- sự hành động