Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hành động
こうし - 「行使」|=Nghiệp đoàn lao động đã bắt đầu hành động thực tế.|+ 労働組合は実力行使に出た。|=こうどう - 「行動」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hành hình
-
sự hành quân
-
su hào
-
sự hao đi
-
sự hao gầy vì yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hành động
* Từ tham khảo/words other:
- sự hành hình
- sự hành quân
- su hào
- sự hao đi
- sự hao gầy vì yêu