Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hạn định
げんてい - 「限定」|=phiên bản sản xuất và bán ra với số lượng hạn định|+ 〜 版
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hàn gắn
-
sự hân hoan
-
sự hăng hái
-
sự hành động
-
sự hành hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hạn định
* Từ tham khảo/words other:
- sự hàn gắn
- sự hân hoan
- sự hăng hái
- sự hành động
- sự hành hình