Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hàn gắn
ヒール
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hân hoan
-
sự hăng hái
-
sự hành động
-
sự hành hình
-
sự hành quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hàn gắn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hân hoan
- sự hăng hái
- sự hành động
- sự hành hình
- sự hành quân