Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra đi
おうじょう - 「往生する」|=Ông tôi đã ra đi thanh thản.|+ おじいさんは往生した。|=さる - 「去る」|=しゅっぱつする - 「出発する」|=ギブアップ|=Mọi người đã rất ngạc nhiên trước sự ra đi của anh ấy.|+ 彼のギブアップには人々がおどろいてしまった|=どんづまり - 「どん詰り」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra đi đột ngột
-
ra đi nhẹ nhàng
-
ra điều kiện
-
ra đời
-
ra đón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra đi
* Từ tham khảo/words other:
- ra đi đột ngột
- ra đi nhẹ nhàng
- ra điều kiện
- ra đời
- ra đón