Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra điều kiện
じょうけんをだす - 「条件を出す」|=せいやくする - 「制約する」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra đời
-
ra đón
-
ra ga đón bạn
-
ra hầu toà
-
ra hiệu lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra điều kiện
* Từ tham khảo/words other:
- ra đời
- ra đón
- ra ga đón bạn
- ra hầu toà
- ra hiệu lệnh