Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra dấu
あいず - 「合図する」|=Anh ta ra dấu bảo cô gái hãy chạy trốn.|+ 彼はその娘に逃げろと合図した。
* Từ tham khảo/words other:
-
ra đi
-
ra đi đột ngột
-
ra đi nhẹ nhàng
-
ra điều kiện
-
ra đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra dấu
* Từ tham khảo/words other:
- ra đi
- ra đi đột ngột
- ra đi nhẹ nhàng
- ra điều kiện
- ra đời