Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
que hàn
はんだ|=ようせつぼう - 「溶接棒」
* Từ tham khảo/words other:
-
quê hương
-
quê hương thân yêu
-
quê mùa
-
quê nhà
-
quê quán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
que hàn
* Từ tham khảo/words other:
- quê hương
- quê hương thân yêu
- quê mùa
- quê nhà
- quê quán