Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quê mùa
いなかくさい - 「田舎くさい」|=おさと - 「お里」|=cách nói quê mùa (thô tục)|+ お里丸出しの話し方
* Từ tham khảo/words other:
-
quê nhà
-
quê quán
-
què quặt
-
que tre
-
quen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quê mùa
* Từ tham khảo/words other:
- quê nhà
- quê quán
- què quặt
- que tre
- quen