Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quê quán
おさと - 「お里」|=bị lộ nguồn gốc, quê quán ngay lập tức|+ すぐにお里が知れてる|=ほんせきち - 「本籍地」
* Từ tham khảo/words other:
-
què quặt
-
que tre
-
quen
-
quèn
-
quên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quê quán
* Từ tham khảo/words other:
- què quặt
- que tre
- quen
- quèn
- quên