Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựa dẫm
よりかかる - 「寄り掛かる」|=sống dựa dẫm vào cha mẹ|+ 親に寄り掛かって生活する
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa đám tang
-
đưa dâu
-
đưa đẩy
-
đưa đến
-
đưa đến kết luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựa dẫm
* Từ tham khảo/words other:
- đưa đám tang
- đưa dâu
- đưa đẩy
- đưa đến
- đưa đến kết luận