Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đám tang
そうぎぎょうれつにどうこうする - 「葬儀行列に同行する」|=そうしきにれっせきする - 「葬式に列席する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa dâu
-
đưa đẩy
-
đưa đến
-
đưa đến kết luận
-
đưa đi cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đám tang
* Từ tham khảo/words other:
- đưa dâu
- đưa đẩy
- đưa đến
- đưa đến kết luận
- đưa đi cùng