Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đẩy
きょろきょろする|=ぶらぶらさせる
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa đến
-
đưa đến kết luận
-
đưa đi cùng
-
đua đòi
-
đưa đón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- đưa đến
- đưa đến kết luận
- đưa đi cùng
- đua đòi
- đưa đón