Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đến
つれてくる - 「連れて来る」|=đưa ...đến để gặp...|+ (人)に会うために(人)を連れて来る|=とどける - 「届ける」|=đưa hành lý đến nơi|+ 荷物を届ける
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa đến kết luận
-
đưa đi cùng
-
đua đòi
-
đưa đón
-
đưa đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đến
* Từ tham khảo/words other:
- đưa đến kết luận
- đưa đi cùng
- đua đòi
- đưa đón
- đưa đủ