Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đến kết luận
まとめる - 「纏める」|=đưa đến kết luận của cuộc đàm phán|+ 交渉を締める
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa đi cùng
-
đua đòi
-
đưa đón
-
đưa đủ
-
dưa giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đến kết luận
* Từ tham khảo/words other:
- đưa đi cùng
- đua đòi
- đưa đón
- đưa đủ
- dưa giá