Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện nay
|*-{nowadays}오늘날에는, 요즈음에는, 오늘날, 현대, 요즈음|-{today}오늘, 현재, 오늘날
* Từ tham khảo/words other:
-
hiên ngang
-
hiền nhân
-
hiển nhiên
-
hiến pháp
-
hiến pháp hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện nay
* Từ tham khảo/words other:
- hiên ngang
- hiền nhân
- hiển nhiên
- hiến pháp
- hiến pháp hoá