Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền nhân
|*-{saage}|-{wise person}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiển nhiên
-
hiến pháp
-
hiến pháp hoá
-
hiến pháp hoá
-
hiền sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền nhân
* Từ tham khảo/words other:
- hiển nhiên
- hiến pháp
- hiến pháp hoá
- hiến pháp hoá
- hiền sĩ