Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiến pháp
|*-{constitution}구성, 구조, 조직(composition), 골자, 본질, 체질, 체격, 소질, 성질, 성격, 헌법, 정체, 국체, 율령, 제정, 설립, 설치
* Từ tham khảo/words other:
-
hiến pháp hoá
-
hiến pháp hoá
-
hiền sĩ
-
hiến sinh
-
hiện sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiến pháp
* Từ tham khảo/words other:
- hiến pháp hoá
- hiến pháp hoá
- hiền sĩ
- hiến sinh
- hiện sinh