Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiên ngang
|*-{proud}자랑하고 있는, 자랑으로 생각하는, 자존심이 있는, 거만한, 영광으로 여기는, 당당한(be proud of을 자랑하다, ...을 영광으로 생각하다, do a person proud 아무를 우쭈하게 하다). proudly ad.|-{haughty}오만한, 거만한
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền nhân
-
hiển nhiên
-
hiến pháp
-
hiến pháp hoá
-
hiến pháp hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiên ngang
* Từ tham khảo/words other:
- hiền nhân
- hiển nhiên
- hiến pháp
- hiến pháp hoá
- hiến pháp hoá