Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng không mẫu hạm
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Aircraft carrier}
hàng không mẫu hạm
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Aircraft carrier}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng loạt
-
hằng lượng
-
hăng máu
-
hạng mục
-
hạng mục công trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng không mẫu hạm
* Từ tham khảo/words other:
- hàng loạt
- hằng lượng
- hăng máu
- hạng mục
- hạng mục công trình