Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng loạt
|*-{mass}덩어리, 집단, 다수, 다량(he is a ~ of bruises 전신 상처 투성이다), 태반, 질량 in the ~ 통틀어, the (great) ~ of ...의 대부분, the ~es 대중 mass 한 덩어리로 하다(되다), 집중시키다(하다) mass 미사(카톨릭교의 성체 성사), 미사곡 high mass (분향, 주악이 있는) 대미사
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng lượng
-
hăng máu
-
hạng mục
-
hạng mục công trình
-
hằng nga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng loạt
* Từ tham khảo/words other:
- hằng lượng
- hăng máu
- hạng mục
- hạng mục công trình
- hằng nga