Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hăng máu
|*-{(cũng nói hăng tiết) have a flare-up of zeal (enthusiasm...)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng mục
-
hạng mục công trình
-
hằng nga
-
hàng ngày
-
hàng ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hăng máu
* Từ tham khảo/words other:
- hạng mục
- hạng mục công trình
- hằng nga
- hàng ngày
- hàng ngũ