Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng ngày
|*-{daily}, 매일의, 일상의, 일부의, 매일, 날마다, 일간 신문|-{everyday}매일의, 일상의(everyday clothes 평상복)
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ngũ
-
hàng nước
-
hang ổ
-
hàng phố
-
hàng phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng ngày
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ngũ
- hàng nước
- hang ổ
- hàng phố
- hàng phục