Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng phục
|*-{surrender unconditinally}|-{Take ones hat off to}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng quán
-
hàng rào
-
hàng rong
-
hăng say
-
hằng số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng phục
* Từ tham khảo/words other:
- hàng quán
- hàng rào
- hàng rong
- hăng say
- hằng số