Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng mục
|*-{article}(신문, 잡지의)논설, 기사, (같은 종류의 물건의)한 품목, 물품, 조목, 조항, 계약, 규약, 조목별로 쓰다
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng mục công trình
-
hằng nga
-
hàng ngày
-
hàng ngũ
-
hàng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng mục
* Từ tham khảo/words other:
- hạng mục công trình
- hằng nga
- hàng ngày
- hàng ngũ
- hàng nước