Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hằng lượng
|*-{(toán) constant}
* Từ tham khảo/words other:
-
hăng máu
-
hạng mục
-
hạng mục công trình
-
hằng nga
-
hàng ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hằng lượng
* Từ tham khảo/words other:
- hăng máu
- hạng mục
- hạng mục công trình
- hằng nga
- hàng ngày