Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bội ơn
@bội ơn|- [Ungrateful] undankbar
* Từ tham khảo/words other:
-
bội số
-
bồi thẩm
-
bởi thế
-
bồi thường
-
bội tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bội ơn
* Từ tham khảo/words other:
- bội số
- bồi thẩm
- bởi thế
- bồi thường
- bội tinh