Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồi thường
@bồi thường|- [To pay damages] Schadenersatz zahlen
* Từ tham khảo/words other:
-
bội tinh
-
bôi trơn
-
bồi trúc
-
bơi xuồng
-
bõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồi thường
* Từ tham khảo/words other:
- bội tinh
- bôi trơn
- bồi trúc
- bơi xuồng
- bõm