Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bội tinh
@bội tinh|- [Order] Auftrag, Befehl, Grad|- [decoration] Dekoration, Verzierung
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi trơn
-
bồi trúc
-
bơi xuồng
-
bõm
-
bôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bội tinh
* Từ tham khảo/words other:
- bôi trơn
- bồi trúc
- bơi xuồng
- bõm
- bôm