Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bởi thế
@bởi thế|- [consequently] folglich, infolgedessen, konsequent, somit
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi thường
-
bội tinh
-
bôi trơn
-
bồi trúc
-
bơi xuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bởi thế
* Từ tham khảo/words other:
- bồi thường
- bội tinh
- bôi trơn
- bồi trúc
- bơi xuồng