Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụng tính
* dtừ|- miscalculate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngay lưng
-
ngày lương thực
-
ngày mai
-
ngay mặt
-
ngây mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụng tính
* Từ tham khảo/words other:
- ngay lưng
- ngày lương thực
- ngày mai
- ngay mặt
- ngây mặt