Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm họng
- sore throat; angina; pharyngitis
* Từ tham khảo/words other:
-
ngà
-
ngã
-
ngả
-
ngã ba
-
ngã ba có đường hầm và cầu chui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm họng
* Từ tham khảo/words other:
- ngà
- ngã
- ngả
- ngã ba
- ngã ba có đường hầm và cầu chui