Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ba
- three-way crossroads, t-junction; turning point|= ngã ba lịch sử a historical turning point|- cross - road; crossing|= ngã ba sông confluence
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh bộ lạc
-
chiến tranh cách mạng
-
chiến tranh cân não
-
chiến tranh chính trị
-
chiến tranh chớp nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ba
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh bộ lạc
- chiến tranh cách mạng
- chiến tranh cân não
- chiến tranh chính trị
- chiến tranh chớp nhoáng