Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật chắn góc
- corner guard
* Từ tham khảo/words other:
-
triệt tận gốc
-
triệt thoái
-
triệt thoái chiến lược
-
triết thuyết
-
triệt tia lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật chắn góc
* Từ tham khảo/words other:
- triệt tận gốc
- triệt thoái
- triệt thoái chiến lược
- triết thuyết
- triệt tia lửa