Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi cao
- to be advanced in years/elderly
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi hộp
-
hội họp
-
hội họp tế lễ
-
hội hợp thiện
-
hời hợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi cao
* Từ tham khảo/words other:
- hồi hộp
- hội họp
- hội họp tế lễ
- hội hợp thiện
- hời hợt