Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút sạch
- to get rid of completely
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng đần
-
thằng đáng khinh
-
tháng đầu đông
-
tháng đầu hè
-
tháng đầu mùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút sạch
* Từ tham khảo/words other:
- thằng đần
- thằng đáng khinh
- tháng đầu đông
- tháng đầu hè
- tháng đầu mùa