Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng than van
* dtừ|- wail, moan
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt chẳng được tha ra làm phúc
-
bát chánh đạo
-
bất chấp
-
bất chấp dị nghị
-
bất chấp hậu quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng than van
* Từ tham khảo/words other:
- bắt chẳng được tha ra làm phúc
- bát chánh đạo
- bất chấp
- bất chấp dị nghị
- bất chấp hậu quả