Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích đức
* đtừ|- to practise charity; to accumulate good works
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy lung tung
-
chây lười
-
chảy mạnh
-
chảy mạnh ra
-
chạy mất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích đức
* Từ tham khảo/words other:
- chạy lung tung
- chây lười
- chảy mạnh
- chảy mạnh ra
- chạy mất