Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thũng mật
* dtừ|- ptosis of the gall bladder
* Từ tham khảo/words other:
-
đấm hoặc đá ai rất mạnh
-
dạm hỏi
-
đám hỏi
-
dặm hồng
-
đâm họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thũng mật
* Từ tham khảo/words other:
- đấm hoặc đá ai rất mạnh
- dạm hỏi
- đám hỏi
- dặm hồng
- đâm họng