Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm họng
- stab someone's throat
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng bí thư
-
phong bì tiền lương
-
phòng biên tập phim
-
phòng binh vận
-
phòng bỏ phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm họng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng bí thư
- phong bì tiền lương
- phòng biên tập phim
- phòng binh vận
- phòng bỏ phiếu